xáp chiến
Định nghĩa
- Động từ (cổ, ít dùng):
- Đánh nhau, chiến đấu ở cự ly rất gần, thân cận: "xáp chiến" chỉ hành động giao chiến trực diện, không có khoảng cách, thường là chiến đấu tay đôi hoặc dùng vũ khí ngắn.
- Đối đầu trực tiếp, không né tránh: Trong nghĩa bóng, "xáp chiến" còn chỉ sự đương đầu quyết liệt, không khoan nhượng trong tranh luận, cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai đội quân xáp chiến với nhau trên chiến trường. (Hai lực lượng quân sự đánh nhau ở cự ly gần, không có khoảng cách.)
- Trong trận đấu võ, các võ sĩ xáp chiến để phân thắng bại. (Các võ sĩ giao chiến trực tiếp, không lùi bước.)
- Nghĩa bóng:
- Trong cuộc tranh luận, hai bên xáp chiến gay gắt về vấn đề ngân sách. (Hai bên đối đầu quyết liệt, không nhượng bộ trong tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xáp chiến tay đôi": chiến đấu trực tiếp bằng tay không hoặc vũ khí ngắn.
- Những chiến binh cổ đại thường xáp chiến tay đôi trong các trận đánh. (Các chiến binh thời xưa thường đánh nhau ở cự ly gần bằng tay hoặc gươm.)
- "xáp chiến ý tưởng": đối đầu về tư tưởng, quan điểm.
- Hội thảo trở nên sôi nổi khi các học giả xáp chiến ý tưởng về sự phát triển bền vững. (Các học giả tranh luận quyết liệt về quan điểm khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Xáp (động từ, cổ): đến gần, tiếp cận.
- Quân địch xáp vào thành. (Quân địch tiến đến gần thành.)
- Chiến (động từ): đánh nhau, chiến đấu.
- Hai nước chiến với nhau suốt mười năm. (Hai nước gây chiến trong mười năm.)
- Cận chiến (động từ): chiến đấu ở khoảng cách gần (từ Hán Việt, đồng nghĩa hiện đại với "xáp chiến").
- Lính đặc nhiệm được huấn luyện kỹ năng cận chiến. (Lính đặc nhiệm được huấn luyện đánh nhau ở cự ly gần.)
Từ đồng nghĩa
- Cận chiến: chiến đấu ở khoảng cách gần.
- Đối đầu trực diện: đương đầu không né tránh.
- Giao tranh: đánh nhau, chiến đấu nói chung.
Thành ngữ liên quan
- Xáp chiến đến cùng: chiến đấu đến giây phút cuối cùng, không bỏ cuộc.
- Họ thề xáp chiến đến cùng để bảo vệ quê hương. (Họ quyết tâm đánh đến cùng để giữ đất nước.)